ETF · Chỉ số
IPOX 100 Europe Index
Total ETFs
2
All Products
2 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,78 tr.đ. | 1.312,233 | 0,70 | Thị trường tổng quát | IPOX 100 Europe Index | 4/10/2018 | 31,38 | 3,17 | 17,15 | ||
| Cổ phiếu | 1,183 tr.đ. | — | 0,70 | Thị trường tổng quát | IPOX 100 Europe Index | 4/10/2018 | 23,38 | 3,16 | 17,12 |